Mirtazapine (Remeron).
Thuốc làm gì, tác dụng phụ, và thực sự giúp được ai.
Mirtazapine, bán dưới tên thương mại Remeron, là thuốc chống trầm cảm hoạt động theo một cơ chế hoàn toàn khác với SSRI hay SNRI. Thuốc không hề ức chế tái hấp thu serotonin. Thay vào đó, thuốc hoạt động bằng cách chẹn một số thụ thể vốn có nhiệm vụ giới hạn lượng serotonin và norepinephrine mà não giải phóng. Kết quả là một loại thuốc có hồ sơ lâm sàng rất riêng: gây buồn ngủ, kích thích cảm giác thèm ăn, không gây tác dụng phụ về tình dục, và đôi khi có hiệu quả khi các thuốc SSRI đã không có tác dụng.
Đây không phải là thuốc chống trầm cảm hàng đầu cho phần lớn bệnh nhân, nhưng với đúng bệnh cảnh lâm sàng, thuốc có thể chính là công cụ phù hợp.
Bài viết này chỉ mang tính thông tin và không thay thế cuộc trao đổi với người kê đơn cho bạn. Các quyết định về thuốc luôn cần được đưa ra cùng một nhân viên y tế có giấy phép, người nắm rõ toàn bộ bệnh sử của bạn.
Mirtazapine Là Thuốc Gì?
Mirtazapine được xếp vào nhóm thuốc chống trầm cảm tác động lên noradrenergic và serotonergic đặc hiệu (NaSSA). Tác dụng chính của thuốc là chẹn thụ thể alpha-2 adrenergic (vốn hoạt động như một cái phanh hãm việc giải phóng norepinephrine và serotonin) và một số thụ thể serotonin (5-HT2 và 5-HT3). Hiệu ứng cuối cùng là tăng hoạt động của norepinephrine và serotonin, đạt được một cách gián tiếp chứ không phải bằng cách chẹn tái hấp thu.
Mirtazapine cũng chẹn mạnh thụ thể histamine, và đó chính là nguồn gốc của tác dụng gây buồn ngủ và kích thích thèm ăn. Việc chẹn histamine gây buồn ngủ (tương tự các thuốc kháng histamine như Benadryl) và làm tăng cảm giác thèm ăn. Trong nhiều bối cảnh khác, đây là tác dụng phụ, nhưng ở đúng bệnh nhân, chúng lại là mục tiêu điều trị.
Được FDA chấp thuận cho rối loạn trầm cảm chủ yếu. Được dùng rộng rãi ngoài chỉ định cho mất ngủ, lo âu, buồn nôn, và kích thích ăn uống ở bệnh nhân ung thư hoặc rối loạn ăn uống.
Nghịch Lý Của Liều Dùng
Một trong những điểm lâm sàng thú vị nhất, và phản trực giác nhất, của mirtazapine là liều thấp thường gây buồn ngủ nhiều hơn liều cao. Ở liều 7,5 đến 15 mg, tác dụng chẹn histamine chiếm ưu thế: gây buồn ngủ đáng kể và kích thích thèm ăn. Ở liều 30 đến 45 mg, các tác dụng lên norepinephrine và serotonin trở nên nổi trội hơn và có thể đối trọng một phần với tác dụng gây buồn ngủ của histamine, khiến thuốc phần nào ít gây buồn ngủ hơn dù liều cao hơn.
Điều này có nghĩa là:
- Để hỗ trợ giấc ngủ: liều 7,5 đến 15 mg trước khi đi ngủ thường được dùng riêng cho tác dụng gây buồn ngủ
- Để điều trị trầm cảm: liều 30 đến 45 mg thường là khoảng liều điều trị cho khí sắc
- Một bệnh nhân cảm thấy "quá buồn ngủ" ở liều 15 mg thực ra có thể ổn hơn ở liều 30 mg
Mirtazapine Phù Hợp Nhất Với Ai?
Hồ sơ lâm sàng của mirtazapine khiến thuốc đặc biệt hữu ích trong một số tình huống cụ thể:
- Trầm cảm kèm mất ngủ đáng kể: Những bệnh nhân không ngủ được, thức giấc nhiều lần, hoặc có giấc ngủ bị xáo trộn như một đặc điểm nổi bật của trầm cảm có thể hưởng lợi rõ rệt từ tác dụng gây buồn ngủ của mirtazapine.
- Trầm cảm kèm ăn uống kém hoặc sụt cân đáng kể: Bệnh nhân ung thư, bệnh nhân sụt cân nhiều trong giai đoạn trầm cảm, hoặc bệnh nhân trầm cảm kháng trị đã mất cảm giác thèm ăn khi dùng các thuốc khác.
- Tác dụng phụ về tình dục do SSRI: Mirtazapine không gây rối loạn chức năng tình dục vì thuốc không tác động lên các con đường serotonin chịu trách nhiệm cho những tác dụng đó. Thuốc đôi khi được thêm vào SSRI chính là để đối trọng với tác dụng phụ tình dục do SSRI gây ra, đồng thời tăng cường hiệu quả chống trầm cảm (đôi khi được gọi là "California Rocket Fuel" khi phối hợp với venlafaxine).
- Trầm cảm kháng trị: Khi nhiều thuốc SSRI hoặc SNRI đã không mang lại hiệu quả đầy đủ, mirtazapine cung cấp một cơ chế khác và đôi khi hiệu quả hơn.
- Bệnh nhân bị lo âu đáng kể với các thuốc chống trầm cảm gây kích thích: Vì mirtazapine không gây kích thích mà thực ra còn giúp dịu lại, thuốc phù hợp với những bệnh nhân từng chật vật vì lo âu nặng lên trong giai đoạn đầu dùng SSRI.
Tác Dụng Phụ
- Buồn ngủ: đáng kể, đặc biệt ở liều thấp. Đây là lý do phổ biến nhất khiến bệnh nhân ngưng thuốc nếu họ không cần lợi ích về giấc ngủ.
- Tăng cân: thường khá nhiều. Mirtazapine là thuốc chống trầm cảm liên quan đến tăng cân một cách nhất quán nhất, do tăng cảm giác thèm ăn và do chẹn histamine. Đây cần là một phần trọng tâm của cuộc trao đổi trước khi bắt đầu dùng thuốc.
- Khô miệng
- Táo bón
- Tăng cholesterol: nên theo dõi bằng xét nghiệm máu khi dùng lâu dài
- Mơ nhiều, mơ sống động: được một số bệnh nhân ghi nhận
Đáng chú ý là những điều không xảy ra: không có tác dụng phụ về tình dục và không có tình trạng buồn nôn thường thấy khi mới bắt đầu dùng SSRI và SNRI.
Tăng Cân: Nói Thật Về Vấn Đề Này
Mirtazapine gây tăng cân trung bình nhiều hơn bất kỳ thuốc chống trầm cảm nào khác thường được kê đơn. Các nghiên cứu cho thấy mức tăng cân trung bình từ 1 đến 3 kg trong 6 tháng, nhưng mức tăng ở từng người có thể cao hơn, đặc biệt ở những bệnh nhân vốn đã dễ tăng cân hoặc ở liều cao hơn. Việc kích thích thèm ăn là một lợi điểm với một số bệnh nhân, nhưng với những người khác, đó lại là rào cản đáng kể cho việc tiếp tục điều trị.
Nếu cân nặng là điều bạn lo lắng, cần trao đổi cởi mở về điều này trước khi bắt đầu. Có thể có những lựa chọn phù hợp hơn. Nếu mirtazapine vẫn là thuốc đúng vì những lý do khác, việc theo dõi cân nặng và chủ động điều chỉnh lối sống là điều đáng lên kế hoạch trước. Xem phân tích đầy đủ của chúng tôi: thuốc chống trầm cảm và tăng cân.
Ngưng Mirtazapine
Mirtazapine nhìn chung có hồ sơ ngưng thuốc dễ chịu hơn venlafaxine. Dù vậy, ngưng đột ngột sau khi dùng lâu dài có thể gây lo âu, mất ngủ và buồn nôn. Vẫn nên giảm liều từ từ. Lợi ích về giấc ngủ cũng biến mất khi ngưng thuốc, điều này có thể tạm thời làm giấc ngủ xấu đi trước khi não điều chỉnh lại.
Xem thêm
Bạn đang tìm một loại thuốc phù hợp với toàn bộ bức tranh của mình?
Alice Tran, PMHNP-BC, thực hiện quản lý thuốc cho trầm cảm và lo âu qua telehealth cũng như khám trực tiếp trên toàn Virginia. Loại thuốc phù hợp tùy thuộc vào triệu chứng, bệnh sử và ưu tiên cụ thể của bạn, chứ không phải một công thức chung cho tất cả.
Đặt lịch tư vấn Tìm hiểu về điều trị trầm cảm →Nguồn tham khảo
- U.S. Food and Drug Administration: Remeron (mirtazapine) prescribing information. www.accessdata.fda.gov
- U.S. National Library of Medicine, MedlinePlus: Drug Information. medlineplus.gov
- Cipriani A, et al. "Comparative efficacy and acceptability of 21 antidepressant drugs for the acute treatment of adults with major depressive disorder: a systematic review and network meta-analysis." The Lancet, 2018.
- National Institute of Mental Health: Depression. www.nimh.nih.gov
Anh Tran (Alice), PMHNP-BC, FNP-BC
Thạc Sĩ Điều Dưỡng Chuyên Khoa Gia Đình & Tâm Thần
Alice là điều dưỡng chuyên khoa với chứng nhận kép PMHNP và FNP tại Virginia, được đào tạo dưới bác sĩ tâm thần Errol Segall, MD (hơn 50 năm kinh nghiệm). Cô điều trị ADHD, lo âu, trầm cảm và nhiều tình trạng khác, trực tiếp tại Fairfax và qua telehealth trên toàn Virginia, bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Tìm hiểu thêm →