Lamictal (Lamotrigine).
Thuốc làm gì, quy tắc tăng liều, và cần kỳ vọng điều gì.
Lamotrigine, bán trên thị trường với tên Lamictal, là thuốc ổn định khí sắc kiêm thuốc chống động kinh, với một hồ sơ lâm sàng khiến nó khác biệt so với hầu hết các thuốc tâm thần. Thuốc dung nạp tốt, không gây tăng cân, không gây cùn nhụt nhận thức, và có bằng chứng mạnh cho trầm cảm lưỡng cực cũng như điều trị duy trì. Nhưng thuốc đòi hỏi một lịch tăng liều không thể thương lượng: tăng liều quá nhanh tạo ra nguy cơ thật sự về một phản ứng da nghiêm trọng. Hiểu rõ quy tắc đó là nền tảng để dùng thuốc này an toàn.
Bài viết này chỉ mang tính thông tin và không thay thế cuộc trao đổi với người kê đơn cho bạn. Các quyết định về thuốc luôn cần được đưa ra cùng một nhân viên y tế có giấy phép, người nắm rõ toàn bộ bệnh sử của bạn.
Lamictal Là Thuốc Gì?
Lamotrigine là thuốc chẹn kênh natri, giúp ổn định màng tế bào thần kinh và giảm tình trạng phóng điện quá mức của tế bào thần kinh. Thuốc cũng làm giảm phóng thích glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh kích thích có vai trò trong cả cơn động kinh lẫn sự bất ổn khí sắc. Thuốc ban đầu được phát triển như một thuốc chống co giật, và từ đó đã trở thành một trụ cột trong điều trị bằng thuốc ổn định khí sắc.
Các chỉ định được FDA chấp thuận bao gồm:
- Động kinh (nhiều thể co giật, dùng bổ trợ và đơn trị liệu)
- Rối loạn lưỡng cực I: điều trị duy trì để ngăn tái phát các giai đoạn khí sắc
- Rối loạn lưỡng cực I: dùng thêm vào lithium hoặc valproate
Được dùng rộng rãi ngoài chỉ định cho: rối loạn lưỡng cực II, trầm cảm lưỡng cực (thuốc hiệu quả hơn trong việc phòng ngừa giai đoạn trầm cảm so với giai đoạn hưng cảm), trầm cảm kháng trị dùng như thuốc tăng cường, và rối loạn nhân cách ranh giới.
Điều Gì Khiến Lamictal Hữu Ích Trên Lâm Sàng
Trong nhóm thuốc ổn định khí sắc, lamotrigine có vài đặc điểm khiến thuốc trở nên hấp dẫn:
- Không gây tăng cân. Khác với nhiều thuốc tâm thần, và khác với các thuốc ổn định khí sắc khác như valproate và lithium vốn có thể gây tăng cân đáng kể, lamotrigine trung tính về cân nặng hoặc đi kèm mức giảm cân nhẹ.
- Không gây cùn nhụt nhận thức. Nhiều thuốc ổn định khí sắc, đặc biệt là lithium và valproate, gây mờ nhạt nhận thức hoặc các vấn đề về trí nhớ. Lamotrigine nhìn chung không như vậy. Một số bệnh nhân chọn lamotrigine chính vì muốn giữ được sự minh mẫn về nhận thức.
- Không gây buồn ngủ. Thuốc phát huy tác dụng mà không gây buồn ngủ ban ngày ở hầu hết bệnh nhân.
- Hiệu quả với trầm cảm lưỡng cực. Trầm cảm lưỡng cực thường bị điều trị chưa đủ: thuốc chống trầm cảm có thể kích hoạt hưng cảm hoặc chu kỳ khí sắc, và lựa chọn thì hạn chế. Lamotrigine là một trong số ít thuốc có bằng chứng mạnh về việc phòng ngừa các giai đoạn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực.
Quy Tắc Tăng Liều: Phải Đi Chậm
Thông tin lâm sàng quan trọng nhất về lamotrigine là việc tăng liều phải tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt và từ từ. Tăng liều nhanh làm tăng đáng kể nguy cơ mắc hội chứng Stevens-Johnson (SJS), một phản ứng miễn dịch hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng, ảnh hưởng đến da và niêm mạc.
Lịch tăng liều chuẩn cho người lớn (không dùng kèm thuốc có tương tác):
- Tuần 1 đến tuần 2: 25 mg mỗi ngày một lần
- Tuần 3 đến tuần 4: 50 mg mỗi ngày một lần
- Tuần 5: 100 mg mỗi ngày
- Tuần 6 trở đi: tăng thêm 50 mg mỗi 1 đến 2 tuần cho tới liều đích
- Liều duy trì thường dùng: 100 đến 400 mg mỗi ngày
Để đạt được liều điều trị đầy đủ cần vài tháng, chứ không phải vài tuần. Bệnh nhân đôi khi thấy bực bội vì tiến độ chậm, nhưng điều này thật sự quan trọng: đây không phải là sự thận trọng thái quá.
Bất kỳ ban da mới nào xuất hiện trong khi đang dùng lamotrigine đều phải báo ngay lập tức cho người kê đơn của bạn. Phần lớn ban da khi dùng lamotrigine là lành tính (mày đay hoặc phản ứng do tiếp xúc), nhưng hội chứng Stevens-Johnson khởi đầu bằng một ban da rồi trở nên nghiêm trọng rất nhanh. Nhân viên y tế của bạn sẽ đánh giá bất kỳ ban da nào và hướng dẫn nên tiếp tục hay tạm ngưng thuốc. Đừng tự mình chờ xem sao.
Các Tương Tác Thuốc Quan Trọng
Có hai tương tác thuốc làm thay đổi đáng kể yêu cầu về liều lamotrigine và người kê đơn của bạn cần được biết:
- Valproate (Depakote) làm tăng gấp đôi nồng độ lamotrigine. Nếu bạn dùng cả hai thuốc, liều lamotrigine phải được giảm xuống, thường là còn một nửa so với liều bình thường. Việc tăng liều cũng phải đi chậm hơn nữa.
- Thuốc tránh thai chứa estrogen làm giảm nồng độ lamotrigine khoảng một nửa. Nếu bạn bắt đầu, ngưng, hoặc đổi thuốc tránh thai nội tiết trong khi đang dùng lamotrigine, nồng độ thuốc trong máu sẽ thay đổi đáng kể. Điều này có thể làm mất ổn định khí sắc. Hãy báo cho người kê đơn nếu bạn có bất kỳ thay đổi nào về thuốc tránh thai.
Tác Dụng Phụ Thường Gặp
- Đau đầu: thường gặp ở giai đoạn đầu
- Chóng mặt
- Buồn nôn: uống cùng thức ăn sẽ đỡ hơn
- Mất ngủ hoặc mơ rõ nét: một số bệnh nhân gặp phải, nhất là ở giai đoạn đầu
- Ban da: xem cảnh báo phía trên; phải báo ngay
Khi đã đạt liều điều trị ổn định, phần lớn bệnh nhân thấy lamotrigine dễ dung nạp. Gánh nặng tác dụng phụ ở giai đoạn ổn định thấp hơn so với nhiều thuốc ổn định khí sắc khác.
Xem thêm
Bạn có thắc mắc về thuốc ổn định khí sắc hoặc điều trị lưỡng cực tại Virginia?
Alice Tran, PMHNP-BC, thực hiện quản lý thuốc cho rối loạn lưỡng cực, trầm cảm và các tình trạng khí sắc phức tạp qua telehealth cũng như khám trực tiếp trên toàn Virginia. Chấp nhận hầu hết các gói bảo hiểm.
Đặt lịch tư vấn Tìm hiểu về điều trị rối loạn lưỡng cực →Nguồn tham khảo
- U.S. Food and Drug Administration: Lamictal (lamotrigine) prescribing information. www.accessdata.fda.gov
- U.S. National Library of Medicine, MedlinePlus: Drug Information. medlineplus.gov
- Geddes JR, Miklowitz DJ. "Treatment of bipolar disorder." The Lancet, 2013.
- National Institute of Mental Health: Bipolar Disorder. www.nimh.nih.gov
Anh Tran (Alice), PMHNP-BC, FNP-BC
Thạc Sĩ Điều Dưỡng Chuyên Khoa Gia Đình & Tâm Thần
Alice là điều dưỡng chuyên khoa với chứng nhận kép PMHNP và FNP tại Virginia, được đào tạo dưới bác sĩ tâm thần Errol Segall, MD (hơn 50 năm kinh nghiệm). Cô điều trị ADHD, lo âu, trầm cảm và nhiều tình trạng khác, trực tiếp tại Fairfax và qua telehealth trên toàn Virginia, bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Tìm hiểu thêm →