Cẩm nang cho bệnh nhân về thuốc trầm cảm và lo âu: SSRI, SNRI, Wellbutrin và hơn thế nữa
Nếu bác sĩ gợi ý bạn dùng thuốc cho trầm cảm hoặc lo âu, bước tiếp theo của bạn có lẽ là một cuộc tìm kiếm lúc nửa đêm: thuốc chống trầm cảm nào ít tác dụng phụ nhất? Wellbutrin có gây tăng cân không? Lexapro hay Zoloft tốt hơn cho lo âu? Danh sách tên thuốc thì dài, thông tin trên mạng thì mâu thuẫn, và thật khó biết bắt đầu từ đâu.
Đây là sự thật đáng an tâm: hầu hết thuốc chống trầm cảm có hiệu quả tương đương nhau với người bình thường. Nghệ thuật thực sự nằm ở việc ghép đúng loại thuốc với triệu chứng cụ thể, các bệnh lý khác, và những tác dụng phụ bạn muốn tránh nhất. Không có loại thuốc tốt nhất duy nhất, nhưng rất có thể có loại tốt nhất cho riêng bạn.
Vài điểm chung áp dụng cho gần như mọi thuốc bên dưới:
- Thuốc cần thời gian. Đa số cần 2 tuần trở lên để bắt đầu có tác dụng và đến 2, 3 tháng để đạt hiệu quả đầy đủ.
- Tác dụng phụ ban đầu thường giảm dần. Buồn nôn, đau đầu hay bồn chồn hay gặp nhất trong một hai tuần đầu và thường lắng xuống.
- Ngưng đột ngột có thể gây triệu chứng cai. Nhiều thuốc cần giảm liều dần dưới hướng dẫn y tế, không bao giờ ngưng ngang.
- Có cảnh báo nguy cơ tự tử ở người trẻ. Với người dưới 25 tuổi, thuốc chống trầm cảm mang nguy cơ nhỏ tăng ý nghĩ tự tử, đặc biệt trong những tuần đầu, vì vậy việc theo dõi sát giai đoạn đầu rất quan trọng.
SSRI: điểm khởi đầu thông thường
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) làm tăng lượng serotonin, một chất dẫn truyền liên quan đến khí sắc và lo âu. Đây là nhóm được kê đơn đầu tay nhiều nhất cho cả trầm cảm và lo âu vì hiệu quả và nói chung dễ dung nạp.
- Escitalopram (Lexapro): Thường là lựa chọn đầu tiên; được FDA duyệt cho cả trầm cảm và rối loạn lo âu lan tỏa. Hay được ưa chuộng vì ít tác dụng phụ.
- Sertraline (Zoloft): Rất đa năng; được duyệt cho trầm cảm, rối loạn hoảng sợ, lo âu xã hội, OCD, PTSD và PMDD. Lựa chọn quen thuộc khi có lo âu đi kèm.
- Fluoxetine (Prozac): Tác dụng dài, nên dễ tha thứ hơn nếu quên liều và ít nguy cơ triệu chứng cai. Có thể gây kích hoạt nhiều hơn.
- Paroxetine (Paxil): Hiệu quả với nhiều rối loạn lo âu, nhưng dễ gây buồn ngủ, tăng cân và triệu chứng cai; thường tránh ở người lớn tuổi.
- Citalopram (Celexa): Hiệu quả và dễ dung nạp, nhưng có giới hạn liều vì liều cao có thể ảnh hưởng nhịp tim (kéo dài QT).
- Fluvoxamine (Luvox): Chủ yếu dùng cho OCD và lo âu.
Tác dụng phụ thường gặp của SSRI: buồn nôn, đau đầu, mất ngủ hoặc buồn ngủ, và tác dụng phụ tình dục như giảm ham muốn. Buồn nôn và đau đầu thường cải thiện trong vài tuần; tác dụng phụ tình dục có thể kéo dài và đáng được trao đổi thẳng thắn. Ít gặp hơn, SSRI có thể tăng nguy cơ chảy máu và, ở người lớn tuổi, hạ natri máu.
SNRI: khi serotonin cộng norepinephrine có ích
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI) tác động lên hai chất dẫn truyền. Cơ chế kép này hữu ích khi trầm cảm đi kèm mệt mỏi và thiếu năng lượng, hoặc khi có đau mạn tính. Đây cũng là lựa chọn đầu tay cho lo âu.
- Venlafaxine (Effexor XR): Được duyệt cho trầm cảm, lo âu lan tỏa, lo âu xã hội và rối loạn hoảng sợ. Hiệu quả, nhưng dễ tăng huyết áp ở liều cao và nổi tiếng về triệu chứng cai nếu ngưng đột ngột.
- Duloxetine (Cymbalta): Lựa chọn mạnh khi đau và trầm cảm hoặc lo âu cùng tồn tại. Cũng được duyệt cho đau thần kinh do tiểu đường, đau cơ xơ hóa và đau cơ xương khớp mạn tính.
- Desvenlafaxine (Pristiq): Họ hàng gần của venlafaxine với liều đơn giản và ít tương tác thuốc; thường ít gây rối loạn tình dục hơn.
- Levomilnacipran (Fetzima): Được duyệt cho trầm cảm; có thể giúp năng lượng và động lực, ít tác dụng phụ tiêu hóa và tình dục hơn.
Tác dụng phụ thường gặp của SNRI: buồn nôn, khô miệng, đổ mồ hôi, mất ngủ, và đặc biệt ở liều cao, tăng huyết áp và nhịp tim, nên cần theo dõi huyết áp.
Bupropion (Wellbutrin): thuốc chống trầm cảm “khác biệt”
- Tốt cho: Trầm cảm, đặc biệt khi mệt mỏi, thiếu động lực hoặc khó tập trung nổi bật. Cũng được FDA duyệt cho cai thuốc lá và trầm cảm theo mùa, và đôi khi được thêm vào SSRI hoặc SNRI.
- Hai điểm hấp dẫn lớn: Nói chung không gây tác dụng phụ tình dục, và có xu hướng trung tính về cân nặng, hai điều khiến nhiều người bỏ các thuốc khác nhất.
- Lưu ý quan trọng: Bupropion có thể gây kích hoạt và làm nặng lo âu hoặc mất ngủ ở một số người, nên thường không phải lựa chọn đầu khi lo âu là vấn đề chính. Thuốc mang nguy cơ co giật nhỏ và không dùng cho người có rối loạn co giật hoặc rối loạn ăn uống đang hoạt động.
Mirtazapine (Remeron): hữu ích khi giấc ngủ và ăn uống là vấn đề
- Tốt cho: Trầm cảm kèm mất ngủ, chán ăn hoặc sụt cân. Hai tác dụng nổi bật nhất, gây buồn ngủ và tăng cảm giác thèm ăn, có thể trở thành lợi thế khi có các triệu chứng đó. Thường uống trước khi ngủ.
- Điểm cộng đáng chú ý: Ít gây rối loạn tình dục hơn SSRI và SNRI.
- Đánh đổi: Buồn ngủ và tăng cân là nhược điểm chính, nên thường tránh khi tăng cân là mối lo.
Các lựa chọn “đa cơ chế” mới hơn: Vortioxetine và Vilazodone
- Vortioxetine (Trintellix): Được duyệt cho trầm cảm và hay được chọn khi trầm cảm đi kèm sương mù trí não hay khó tập trung, vì có thể giúp các triệu chứng nhận thức này. Có thể ít tác dụng phụ tình dục hơn. Tác dụng phụ thường gặp nhất là buồn nôn, thường nhẹ, mạnh nhất tuần đầu và giảm dần trong khoảng hai tuần.
- Vilazodone (Viibryd): Được duyệt cho trầm cảm và ít gây rối loạn tình dục hơn SSRI truyền thống. Phải uống cùng thức ăn để có tác dụng đúng. Tác dụng phụ thường gặp: tiêu chảy, buồn nôn, mất ngủ.
Trazodone: thường dùng cho giấc ngủ
Trazodone về mặt kỹ thuật là thuốc chống trầm cảm, nhưng ở liều thấp mà đa số người nhận, nó được dùng ngoài chỉ định như thuốc hỗ trợ giấc ngủ. Tác dụng chính là gây buồn ngủ; ngoài ra có chóng mặt và khô miệng.
Đôi lời về các nhóm thuốc cũ hơn
Bạn có thể gặp thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA, như nortriptyline) và thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI). Chúng hiệu quả nhưng nhiều rủi ro hơn và cần thận trọng hơn, bao gồm kiêng khem ăn uống và hạn chế thuốc với MAOI, nên thường chỉ dành cho trường hợp thuốc mới không hiệu quả.
Người điều trị chọn như thế nào (và vì sao mang tính cá nhân)
- Triệu chứng mục tiêu: Thiếu năng lượng và mệt mỏi có thể hướng đến SNRI hoặc bupropion; mất ngủ và chán ăn hướng đến mirtazapine; sương mù trí não hướng đến vortioxetine; lo âu đi kèm hướng đến SSRI hoặc SNRI.
- Tác dụng phụ bạn muốn tránh nhất: Lo về tác dụng phụ tình dục hay tăng cân? Bupropion, mirtazapine, vortioxetine, vilazodone và desvenlafaxine thường nằm trong cuộc trò chuyện đó.
- Các bệnh lý khác: Đau mạn tính, cao huyết áp, vấn đề nhịp tim, tiền sử co giật và tuổi tác đều ảnh hưởng lựa chọn an toàn nhất.
- Lịch sử và mong muốn của bạn: Thuốc nào từng hiệu quả với bạn hoặc người thân, chi phí và bảo hiểm, và tần suất uống thuốc bạn muốn.
Tìm đúng thuốc đôi khi là một quá trình điều chỉnh thay vì một lựa chọn hoàn hảo ngay lần đầu, và điều đó là bình thường, không phải thất bại. Việc chọn thuốc cho trầm cảm hay lo âu không nên là trò chơi đoán mò bạn chơi một mình lúc 2 giờ sáng. Bạn xứng đáng có một người kê đơn dành thời gian hiểu triệu chứng, lối sống và mối quan tâm của bạn.
Sẵn sàng tìm hiểu lựa chọn của bạn?
Alice Tran, PMHNP-BC, cung cấp dịch vụ khám tâm thần, quản lý thuốc và trị liệu hỗ trợ, trực tiếp tại Fairfax và qua telehealth khắp Virginia, bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Không cần giấy giới thiệu.
Đặt lịch tư vấnNguồn tham khảo
- Cipriani A, Furukawa TA, Salanti G, et al. Comparative efficacy and acceptability of 21 antidepressant drugs for the acute treatment of adults with major depressive disorder: a systematic review and network meta-analysis. Lancet. 2018;391(10128):1357-1366. View
- Kennedy SH, Lam RW, McIntyre RS, et al. Canadian Network for Mood and Anxiety Treatments (CANMAT) 2016 Clinical Guidelines for the Management of Adults with Major Depressive Disorder: Section 3, Pharmacological Treatments. Canadian Journal of Psychiatry. 2016;61(9):540-560. View
- Szuhany KL, Simon NM. Anxiety Disorders: A Review. JAMA. 2022;328(24):2431-2445. View
- Stein MB, Sareen J. Generalized Anxiety Disorder. The New England Journal of Medicine. 2015;373(21):2059-68. View
- Patel K, Allen S, Haque MN, et al. Bupropion: a systematic review and meta-analysis of effectiveness as an antidepressant. Therapeutic Advances in Psychopharmacology. 2016;6(2):99-144. View
- Watanabe N, Omori IM, Nakagawa A, et al. Mirtazapine versus other antidepressive agents for depression. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2011;(12):CD006528. View
- Baldwin DS, Chrones L, Florea I, et al. The safety and tolerability of vortioxetine: analysis of data from randomized placebo-controlled trials and open-label extension studies. Journal of Psychopharmacology. 2016;30(3):242-52. View
- Jaffer KY, Chang T, Vanle B, et al. Trazodone for Insomnia: A Systematic Review. Innovations in Clinical Neuroscience. 2017;14(7-8):24-34. View
- Fava GA, Gatti A, Belaise C, Guidi J, Offidani E. Withdrawal Symptoms after Selective Serotonin Reuptake Inhibitor Discontinuation: A Systematic Review. Psychotherapy and Psychosomatics. 2015;84(2):72-81. View
Tuyên bố miễn trừ y khoa
Thông tin trong bài viết này chỉ nhằm mục đích giáo dục và không phải là lời khuyên y khoa. Bài viết không phải là khuyến nghị cho bất kỳ loại thuốc cụ thể nào. Thuốc chống trầm cảm không bao giờ nên được bắt đầu, ngưng hoặc thay đổi nếu không có hướng dẫn trực tiếp từ người kê đơn có giấy phép, vì ngưng đột ngột có thể gây triệu chứng cai và một số thuốc mang cảnh báo quan trọng. Chỉ chuyên gia có giấy phép mới có thể chẩn đoán và điều trị chính xác các tình trạng tâm thần.
Anh Tran (Alice), PMHNP-BC, FNP-BC
Dual Board-Certified Family and Psychiatric Nurse Practitioner
Alice is a dual board-certified PMHNP and FNP licensed in Virginia, trained under psychiatrist Dr. Errol Segall, MD (50+ years of experience). She treats ADHD, anxiety, depression, and more, in person in Fairfax and via telehealth across Virginia, in English and Vietnamese. Learn more →